Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preventer

/pri'ventə/ phổ biến #39151
Biến thể từ preventers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preventer

/pri'ventə/

danh từ

  • người ngăn cản, người ngăn trở, người ngăn ngừa; vật ngăn cản, vật ngăn trở
  • (hàng hải) dây bổ sung; chốt bổ sung
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who goes before; one who forestalls or anticipates another. n. One who prevents or obstructs; a hinderer; that which hinders; as, a preventer of evils or of disease. n. An auxiliary rope to strengthen a mast.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...