Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prevision

/pri:'viʤn/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prevision

/pri:'viʤn/

danh từ

  • sự thấy trước, sự đoán trước
    • a prevision of danger: sự thấy trước được mối nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prophetic vision (as in a dream) n. seeing ahead; knowing in advance; foreseeing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...