Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

prevision

/pri:'viʤn/

danh từ

  • sự thấy trước, sự đoán trước
    • a prevision of danger: sự thấy trước được mối nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prophetic vision (as in a dream)\nn. seeing ahead; knowing in advance; foreseeing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...