Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

price-tag

//

* danh từ
  • nhãn ghi giá của cái gì; chi phí của cái gì
Biến thể từ price-tags số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...