Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

price-tag

/'praistæɡ/

“price-tags” là số nhiều của price-tag — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ price-tags số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

price-tag

//

* danh từ
  • nhãn ghi giá của cái gì; chi phí của cái gì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...