prickly
/'prikli/ Collins ★ phổ biến #12304
“pricklier” là so sánh hơn của prickly — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
có gai, châm chích
tính từ
“The cactus on the windowsill is covered in prickly spines.”Cây xương rồng trên bệ cửa sổ phủ đầy gai nhọn.
Biến thể từ
pricklier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prickly
/'prikli/
tính từ
- (sinh vật học) có gai, đầy gai
- có cảm giác kim châm, có cảm giác đau nhói(nghĩa bóng) dễ cáu, dễ giận, dễ mếch lòng; hay làm mếch lòng, hay chọc tức (người)
Định nghĩa tiếng Anh
s very irritable s having or covered with protective barbs or quills or spines or thorns or setae etc.