prickling
phổ biến #43094
Biến thể từ
prickling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prickling
//
* danh từ- cảm giác kiến bò
Định nghĩa tiếng Anh
n. a somatic sensation as from many tiny prickles