Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prickling

phổ biến #43094
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prickling

//

* danh từ
  • cảm giác kiến bò
Định nghĩa tiếng Anh

n. a somatic sensation as from many tiny prickles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...