priestess
/'pri:stis/ Collins ★ phổ biến #18827
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
priestess
/'pri:stis/
danh từ
- cô thầy cúng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman priest
Từ điển Anh–Việt
111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a woman priest
Đang tải...