priestess
/'pri:stis/ Collins ★ phổ biến #18827
“priestesses” là số nhiều của priestess — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
priestess
/'pri:stis/
danh từ
- cô thầy cúng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman priest