Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

priestess

/'pri:stis/ Collins ★ phổ biến #18827

“priestesses” là số nhiều của priestess — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

priestess

/'pri:stis/

danh từ

  • cô thầy cúng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman priest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...