Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

priesthood

/'pri:sthud/ Collins ★ phổ biến #12754

“priesthoods” là số nhiều của priesthood — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chức linh mục danh từ

“He is training for the priesthood.”Anh ấy đang đào tạo để trở thành linh mục.

Biến thể từ priesthoods số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

priesthood

/'pri:sthud/

danh từ

  • (tôn giáo) chức thầy tu; chức thầy tế
Định nghĩa tiếng Anh

n. the body of ordained religious practitioners

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...