Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18263

priestly

/'pri::stli/

tính từ

  • (thuộc) thầy tu, (thuộc) thầy tế; giống thầy tu; giống thầy tế; hợp với thầy tu, hợp với thầy tế
Định nghĩa tiếng Anh

a. associated with the priesthood or priests\na. befitting or characteristic of a priest or the priesthood

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...