Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

priestly

/'pri::stli/ phổ biến #18263
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

priestly

/'pri::stli/

tính từ

  • (thuộc) thầy tu, (thuộc) thầy tế; giống thầy tu; giống thầy tế; hợp với thầy tu, hợp với thầy tế
Định nghĩa tiếng Anh

a. associated with the priesthood or priests a. befitting or characteristic of a priest or the priesthood

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...