Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prima donna

/'pri:mə'dɔnə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prima donna

/'pri:mə'dɔnə/

danh từ

  • vai nữ chính (trong nhạc kịch)
  • (nghĩa rộng) người hay tự ái, người hay giận dỗi
Định nghĩa tiếng Anh

a. The first or chief female singer in an opera.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...