Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

primaeval

/prai'mi:vәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

primaeval

//

  • Cách viết khác : primeval
Định nghĩa tiếng Anh

s having existed from the beginning; in an earliest or original stage or state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...