Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

primary colour

/ˈpraiməri ˈkʌlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

primary colour

//

* danh từ
  • màu gốc, màu chính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...