Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

primeur

//

* danh từ
  • rau quả đầu mùa
  • tin mới nhất
Biến thể từ primeurs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...