Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

primeur

/pri:'mә:/

“primeurs” là số nhiều của primeur — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ primeurs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

primeur

//

* danh từ
  • rau quả đầu mùa
  • tin mới nhất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...