Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

primipara

/prai'mipərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

primipara

/prai'mipərə/

danh từ, số nhiều primiparae

/prai'mipəri:/
  • người đẻ con so
Định nghĩa tiếng Anh

n. (obstetrics) woman who has been delivered of a child for the first time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...