Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

princedom

/'prinsdəm/ phổ biến #46516

“princedoms” là số nhiều của princedom — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ princedoms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

princedom

/'prinsdəm/

danh từ

  • tước hoàng thân; địa vị ông hoàng
  • lãnh địa của hoàng thân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the dignity or rank or position of a prince

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...