princedom
/'prinsdəm/ phổ biến #46516
“princedoms” là số nhiều của princedom — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
princedoms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
princedom
/'prinsdəm/
danh từ
- tước hoàng thân; địa vị ông hoàng
- lãnh địa của hoàng thân
Định nghĩa tiếng Anh
n. the dignity or rank or position of a prince