princely
/'prinsli/ phổ biến #22012
“princeliest” là so sánh nhất của princely — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
princeliest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
princely
/'prinsli/
tính từ
- (thuộc) hoàng thân, như ông hoàng
- sang trọng, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng
- a princely gift: món quà tặng sang trọng
Định nghĩa tiếng Anh
s. having the rank of or befitting a prince