Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

princely

/'prinsli/ phổ biến #22012

“princeliest” là so sánh nhất của princely — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ princeliest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

princely

/'prinsli/

tính từ

  • (thuộc) hoàng thân, như ông hoàng
  • sang trọng, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng
    • a princely gift: món quà tặng sang trọng
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the rank of or befitting a prince

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...