Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

principal parts

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

principal parts

//

* danh từ
  • những dạng của một động từ (nguyên thể, quá khứ, động phân từ quá khứ) từ đó bắt nguồn các dạng khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...