Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“principalities” là số nhiều của principality — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #22600

principality

/,prinsi'pæliti/

danh từ

  • chức vương; sự thống trị của một ông hoàng
  • lãnh địa của một ông hoàng

thành ngữ

  1. the Principality
    • xứ Gan (Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. territory ruled by a prince

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...