principium
/prin'sipiәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
principium
//
* danh từ- số nhiều principia
- nguyên lý cơ bản
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...