Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prink

/priɳk/

“prinking” là hiện tại phân từ của prink — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prink

/priɳk/

động từ (: up)

  • trang điểm, làm dáng
    • to prink oneself up: trang điểm, diện
  • rỉa (lông) (chim)
Định nghĩa tiếng Anh

v. dress very carefully and in a finicky manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...