print-seller
/'print,selə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
print-seller
/'print,selə/
danh từ
- người bán những bản khắc
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...