Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“priories” là số nhiều của priory — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #29789

priory

/priory/

danh từ

  • tu viện
Biến thể từ priories số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. religious residence in a monastery governed by a prior or a convent governed by a prioress

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...