Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prioritize

/'praiәritaiz/ phổ biến #13446

“prioritized” là quá khứ của prioritize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ưu tiên, xếp thứ tự ưu tiên động từ

“We prioritize features based on customer impact.”Chúng tôi ưu tiên tính năng dựa trên tác động đến khách hàng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prioritize

//

* động từ
  • dành ưu tiên
    • If elected, we will prioritize administrative reform:Nếu được bầu, chúng tôi sẽ ưu tiên cải cách hành chính
    • It is advisable to prioritize the old and the disabled:Nên ưu tiên cho người già và người tàn tật
Định nghĩa tiếng Anh

v. assign a priority to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...