prioritize
“prioritized” là quá khứ của prioritize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We prioritize features based on customer impact.”Chúng tôi ưu tiên tính năng dựa trên tác động đến khách hàng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prioritize
//
* động từ- dành ưu tiên
- If elected, we will prioritize administrative reform:Nếu được bầu, chúng tôi sẽ ưu tiên cải cách hành chính
- It is advisable to prioritize the old and the disabled:Nên ưu tiên cho người già và người tàn tật
Định nghĩa tiếng Anh
v. assign a priority to