Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

private eye

/ˈpraivit ai/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

private eye

//

* danh từ
  • thám tử tư
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...