Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“privatising” là hiện tại phân từ của privatise — đang hiển thị từ gốc:

privatise

//

* ngoại động từ
  • tư hữu hoá, tư nhân hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v change from governmental to private control or ownership

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...