privy
/privy/ Collins ★ phổ biến #13963
“privies” là số nhiều của privy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
privies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
privy
/privy/
tính từ
- riêng, tư; kín, bí mật
- to be privy to something: được biết riêng việc gì
- privy parts: chỗ kín (bộ phận sinh dục)
thành ngữ
- Privy Council
- Hội đồng cơ mật (hoàng gia Anh)
- Privy Counsellor (Councillor)
- uỷ viên hội đồng cơ mật (hoàng gia Anh)
- Lord Privy Seal
- quan giữ ấn nhỏ
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà triệu phú, nhà xí
- (pháp lý) đương sự, người hữu quan
Định nghĩa tiếng Anh
s. hidden from general view or use s. (followed by `to') informed about something secret or not generally known