Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“prize-winners” là số nhiều của prize-winner — đang hiển thị từ gốc:

prize-winner

/prize-winner/

danh từ

  • người giật giải, người đoạt giải
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...