Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

probable

/probable/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #6767

“probables” là số nhiều của probable — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có nhiều khả năng xảy ra, dường như chắc chắn tính từ

“A merger between the two firms is probable.”Việc sáp nhập hai công ty có nhiều khả năng xảy ra.

Biến thể từ probables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

probable

/probable/

tính từ

  • có thể có, có khả năng xảy ra, chắc hẳn, có lễ đúng, có lẽ thật
    • a probable result: một kết quả có thể có
    • a probable winner: một người có nhiều khả năng thắng

danh từ

  • người ứng cử có nhiều khả năng trúng cử
  • sự chọn lựa hầu như chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an applicant likely to be chosen a. likely but not certain to be or become true or real s. apparently destined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...