Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

probational

/probational/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

probational

/probational/

tính từ

  • có tính chất thử thách, có tính chất tập sự; để thử thách, để tập sự
  • (pháp lý) mang tính chất tạm tha có theo dõi; để tạm tha có theo dõi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Probationary.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...