Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

probationer

/probationer/ phổ biến #36413
Biến thể từ probationers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

probationer

/probationer/

danh từ

  • người đang tập sự (y tá, y sĩ...)
  • (pháp lý) phạm nhân được tạm tha có theo dõi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a nurse in training who is undergoing a trial period n. someone released on probation or on parole

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...