Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“probationers” là số nhiều của probationer — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #36413

probationer

/probationer/

danh từ

  • người đang tập sự (y tá, y sĩ...)
  • (pháp lý) phạm nhân được tạm tha có theo dõi
Biến thể từ probationers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a nurse in training who is undergoing a trial period\nn. someone released on probation or on parole

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...