Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11951

probing

//

* tính từ
  • nhằm phát hiện sự thật; tìm kiếm
Định nghĩa tiếng Anh

v question or examine thoroughly and closely\nv examine physically with or as if with a probe\ns diligent and thorough in inquiry or investigation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...