Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

probing

/'prәubiŋ/ phổ biến #11951
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

probing

//

* tính từ
  • nhằm phát hiện sự thật; tìm kiếm
Định nghĩa tiếng Anh

v question or examine thoroughly and closely v examine physically with or as if with a probe s diligent and thorough in inquiry or investigation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...