Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

problematist

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

problematist

//

* danh từ
  • người nghiên cứu thế cờ; người sắp thế cờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...