Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proboscidean

/proboscidean/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proboscidean

/proboscidean/

tính từ

  • (động vật học) có vòi
  • (thuộc) vòi; giống vòi

danh từ

  • (động vật học) thú có vòi, thú thuộc bộ voi
Định nghĩa tiếng Anh

n. massive herbivorous mammals having tusks and a long trunk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...