Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

procaine

/'prәukein, prәu'kein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

procaine

//

* danh từ
  • (dược học) procain
Định nghĩa tiếng Anh

n. a white crystalline powder (trade name Ethocaine) administered near nerves as a local anesthetic in dentistry and medicine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...