Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

procambium

/prәu'kæmbiәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

procambium

//

* danh từ
  • (thực vật học) tiền tầng sinh gỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The young tissue of a fibrovascular bundle before its component cells have begun to be differentiated.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...