Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1369

procedure

//

  • thủ tục; (thống kê) biện pháp; phương pháp, cách
  • antithetic(al) p. (thống kê) biện pháp đối lập, phương pháp phản đề
  • audit p. (toán kinh tế) thủ tục kiểm nghiệm
  • decision p. (toán kinh tế) thủ tục quyết định
Biến thể từ procedures số nhiều
Đồng nghĩa processprotocol
Định nghĩa tiếng Anh

n. a particular course of action intended to achieve a result\nn. a mode of conducting legal and parliamentary proceedings

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...