Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★

proceeding

/proceeding/

danh từ

  • cách tiến hành, cách hành động
  • (số nhiều) việc kiện tụng
    • to take [legal] proceedings against someone: đi kiện ai
  • (số nhiều) biên bản lưu (của cuộc họp...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) the institution of a sequence of steps by which legal judgments are invoked

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...