procercoid
/prәu'sә:kɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
procercoid
//
* danh từ- (sinh vật học) ấu trùng đuôi móc
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...