Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prochromosome

/prәu'krәumәsәum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prochromosome

//

* danh từ
  • (sinh vật học) mầm thể nhiễm sắc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...