Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proclitic

/proclitic/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proclitic

/proclitic/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) ghép trước

danh từ

  • (ngôn ngữ học) từ ghép trước
Định nghĩa tiếng Anh

a. Leaning forward; -- said of certain monosyllabic words which are so closely attached to the following word as not to have a separate accent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...