Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proclivity

/proclivity/ TOEFL phổ biến #18478

“proclivities” là số nhiều của proclivity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ proclivities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proclivity

/proclivity/

danh từ

  • (: to, towards) khuynh hướng, xu hướng, sự thiên về, sự ngả về
Định nghĩa tiếng Anh

n. a natural inclination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...