proclivity
/proclivity/ TOEFL phổ biến #18478
Biến thể từ
proclivities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
proclivity
/proclivity/
danh từ
- (: to, towards) khuynh hướng, xu hướng, sự thiên về, sự ngả về
Định nghĩa tiếng Anh
n. a natural inclination