procoelous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
procoelous
//
* tính từ- (động vật học) có mầm xoang
Định nghĩa tiếng Anh
a. Same as Procoelian.
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Same as Procoelian.
Đang tải...