Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

procrastination

/procrastination/ phổ biến #20478

“procrastinations” là số nhiều của procrastination — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự trì hoãn danh từ

“Procrastination can lead to increased stress.”Sự trì hoãn có thể dẫn đến căng thẳng gia tăng.

Biến thể từ procrastinations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

procrastination

/procrastination/

danh từ

  • sự trì hoãn; sự chần chừ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of procrastinating; putting off or delaying or defering an action to a later time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...