Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

procreate

/procreate/ GRE phổ biến #29588

“procreating” là hiện tại phân từ của procreate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

procreate

/procreate/

ngoại động từ

  • sinh, đẻ, sinh đẻ
Định nghĩa tiếng Anh

v have offspring or produce more individuals of a given animal or plant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...