procryptic
/prәu'kriptik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
procryptic
//
* tính từ- (động vật học) sự đổi màu theo môi trường
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...