Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proctology

/prɒk'tɒlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proctology

//

* danh từ
  • (y học) khoa ruột thẳng, hậu môn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of medicine dealing with the diagnosis and treatment of disorders of the colon or rectum or anus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...